例句Câu ví dụ
- 1
你會失敗。
nǐ huì shībài。
Ngươi sẽ thất bại
- 2
實驗失敗了。
shíyàn shībài le。
Thực nghiệm đã thất bại
- 3
他是個不錯的失敗者。
tā shì gě bùcuò de shībàizhě。
Anh ấy là một người thất bại khá tốt
你會失敗。
nǐ huì shībài。
Ngươi sẽ thất bại
實驗失敗了。
shíyàn shībài le。
Thực nghiệm đã thất bại
他是個不錯的失敗者。
tā shì gě bùcuò de shībàizhě。
Anh ấy là một người thất bại khá tốt