學華語Kaori Dict

shī

THẤT

  1. 1.mất
  2. 2.lỡ
  3. 3.thất bại

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會失敗。

    nǐ huì shībài。

    Ngươi sẽ thất bại

  • 2

    實驗失敗了。

    shíyàn shībài le。

    Thực nghiệm đã thất bại

  • 3

    他是個不錯的失敗者。

    tā shì gě bùcuò de shībàizhě。

    Anh ấy là một người thất bại khá tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失 nghĩa là gì? · Kaori Dict