學華語Kaori Dict

ㄐㄧ

  1. 1.số lẻ

Cách đọc khác:kỳ lạ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不好奇。

    wǒ bùhǎo jī。

    Ta không tò mò.

  • 2

    一是最小的奇數。

    yī shì zuì xiǎode jīshù。

    Một là số lẻ nhỏ nhất

  • 3

    奇異果還是奇異鳥?

    qíyìguǒ háishi qíyì niǎo?

    Trái dứa hay là con chim lạ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict