學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
契約橋牌
契約橋牌
giản thể:
契约桥牌
qì
yuē
qiáo
pái
[ㄑㄧˋ ㄩㄝ ㄑㄧㄠˊ ㄆㄞˊ]
KHẾ ƯỚC KIỀU BÀI
1.
contract bridge (trò chơi bài)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
約
yuē
hẹn
大約
dàyuē
khoảng
橋
qiáo
cầu
牌子
páizi
biển hiệu
約會
yuēhuì
cuộc hẹn
金牌
jīnpái
huy chương vàng
節約
jiéyuē
tiết kiệm
銀牌
yínpái
huy chương bạc
逐字解
Từng chữ trong từ
契
khế, khất
văn ướm
約
ước, yêu
điều ước, hiệp ước, giao ước
橋
kiều
cầu
牌
bài
bảng hiệu, biển quảng cáo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
契约桥牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict