例句Câu ví dụ
- 1
奧林匹克的起源是什麼?
Àolínpǐkè de qǐyuán shì shénme?
Nguồn gốc của Olympic là gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
