學華語Kaori Dict

好久不見

giản thể: 好久不见

hǎojiǔbujiàn

ㄏㄠˇ ㄐㄧㄡˇ ㄅㄨ˙ ㄐㄧㄢˋ

HẢO CỬU BẤT KIẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    好久不見了。

    hǎojiǔbujiàn le。

    Lâu lắm không gặp

  • 2

    好久不見了!

    hǎojiǔbujiàn le!

    Lâu lắm không gặp!

  • 3

    我好久不見他了。

    wǒ hǎojiǔbujiàn tā le。

    Tôi lâu lắm không gặp anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好久不见 nghĩa là gì? · Kaori Dict