- 1.lâu rồi không gặp

例句Câu ví dụ
- 1
好久不見了。
hǎojiǔbujiàn le。
Lâu lắm không gặp
- 2
好久不見了!
hǎojiǔbujiàn le!
Lâu lắm không gặp!
- 3
我好久不見他了。
wǒ hǎojiǔbujiàn tā le。
Tôi lâu lắm không gặp anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.