學華語Kaori Dict

好事

hǎoshì

ㄏㄠˇ ㄕˋ

HẢO SỰ

HSK 2N
  1. 1.hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "thật là một việc hay")
  2. 2.từ thiện
  3. 3.dịp vui
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lễ đạo hoặc Phật cho linh hồn người chết

Cách đọc khác:hàoshìthích xen vào việc người khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    平安就是最大的好事。

    píng ān jiù shì zuì dà de hǎo shì

    An toàn chính là điều tốt nhất

  • 2

    我只想做好事。

    wǒ zhǐ xiǎng zuò hǎoshì。

    Tôi chỉ muốn làm điều tốt

  • 3

    發生了什麼好事嗎?

    fāshēng le shénme hǎoshì ma?

    Có điều gì tốt đã xảy ra không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好事 nghĩa là gì? · Kaori Dict