學華語Kaori Dict

好時

giản thể: 好时

Hǎoshí

ㄏㄠˇ ㄕˊ

HẢO THỜI

  1. 1.Hershey's (thương hiệu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在正是好時候。

    xiànzài zhèngshì Hǎoshí hòu。

    Giờ này chính là lúc tốt

  • 2

    我們趕上了好時代。

    wǒmen gǎnshàng le Hǎoshí dài。

    Chúng ta đã bắt kịp thời đại tốt đẹp

  • 3

    好時機。

    Hǎoshí Jī。

    Thời điểm tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好時 nghĩa là gì? · Kaori Dict