例句Câu ví dụ
- 1
現在正是好時候。
xiànzài zhèngshì Hǎoshí hòu。
Giờ này chính là lúc tốt
- 2
我們趕上了好時代。
wǒmen gǎnshàng le Hǎoshí dài。
Chúng ta đã bắt kịp thời đại tốt đẹp
- 3
好時機。
Hǎoshí Jī。
Thời điểm tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
