好好學習,天天向上
giản thể: 好好学习,天天向上
hǎohǎoxuéxí,tiāntiānxiàngshàng
[ㄏㄠˇ ㄏㄠˇ ㄒㄩㄝˊ ㄒㄧˊ ㄊㄧㄢ ㄊㄧㄢ ㄒㄧㄤˋ ㄕㄤˋ]
HẢO HẢO HỌC TẬP , THIÊN THIÊN HƯỚNG THƯỢNG
- 1.học hành chăm chỉ, mỗi ngày đều tiến bộ (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.