威尼斯商人
WēinísīShāngrén
[ㄨㄟ ㄋㄧˊ ㄙ ㄕㄤ ㄖㄣˊ]
UY NI TƯ THƯƠNG NHÂN
- 1.The Merchant of Venice của William Shakespeare

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.