媒體接口連接器
giản thể: 媒体接口连接器
méitǐjiēkǒuliánjiēqì
[ㄇㄟˊ ㄊㄧˇ ㄐㄧㄝ ㄎㄡˇ ㄌㄧㄢˊ ㄐㄧㄝ ㄑㄧˋ]
MÔI THỂ TIẾP KHẨU LIÊN TIẾP KHÍ
- 1.đầu nối giao diện phương tiện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.