學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孔斯貝格
孔斯貝格
giản thể:
孔斯贝格
Kǒng
sī
bèi
gé
[ㄎㄨㄥˇ ㄙ ㄅㄟˋ ㄍㄜˊ]
KHỔNG TƯ BỐI CÁCH
1.
Kongsberg (thành phố ở Na Uy)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
價格
jiàgé
giá
性格
xìnggé
bản chất
表格
biǎogé
biểu mẫu
資格
zīgé
trình độ
嚴格
yángé
nghiêm ngặt
合格
hégé
đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu
及格
jígé
đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
逐字解
Từng chữ trong từ
孔
khổng
lỗ, lỗ hổng
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
貝
bối, buổi
sò
格
cách
mẫu mực, tiêu chuẩn, hình thức
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孔斯贝格 nghĩa là gì? · Kaori Dict