季世
jìshì
[ㄐㄧˋ ㄕˋ]
QUÝ THẾ
- 1.giai đoạn cuối
- 2.kết thúc của một kỷ nguyên lịch sử

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.