學華語Kaori Dict

寵擅專房

giản thể: 宠擅专房

chǒngshànzhuānfáng

ㄔㄨㄥˇ ㄕㄢˋ ㄓㄨㄢ ㄈㄤˊ

SỦNG THIỆN CHUYÊN PHÒNG

  1. 1.thiếp được sủng ái đặc biệt (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宠擅专房 nghĩa là gì? · Kaori Dict