例句Câu ví dụ
- 1
我請客。
wǒ qǐngkè。
Tôi mời
- 2
不客氣。
bùkèqi。
Không cần khách khí
- 3
不用客氣。
bùyòngkèqi。
Không cần khách khí.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
