學華語Kaori Dict

ㄎㄜˋ

KHÁCH

TOCFL 5
  1. 1.khách hàng
  2. 2.khách thăm
  3. 3.khách

例句Câu ví dụ

  • 1

    我請客。

    wǒ qǐngkè。

    Tôi mời

  • 2

    不客氣。

    bùkèqi。

    Không cần khách khí

  • 3

    不用客氣。

    bùyòngkèqi。

    Không cần khách khí.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客 nghĩa là gì? · Kaori Dict