害人之心不可有,防人之心不可無
giản thể: 害人之心不可有,防人之心不可无
hàirénzhīxīnbùkěyǒu,fángrénzhīxīnbùkěwú
[ㄏㄞˋ ㄖㄣˊ ㄓ ㄒㄧㄣ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄧㄡˇ ㄈㄤˊ ㄖㄣˊ ㄓ ㄒㄧㄣ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄨˊ]
HẠI NHÂN CHI TÂM BẤT KHẢ HỮU , PHÒNG NHÂN CHI TÂM BẤT KHẢ VÔ
- 1.không được có tâm hại người, nhưng không thể không đề phòng người hại mình (tục ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 害hạihại, làm tổn thương
- 人nhânngười
- 之chichỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
- 心tâmtâm — tim, tâm trí, trí tuệ
- 不bấtkhông
- 可khả, khắccó thể, được phép
- 有hữucó — có, sở hữu, nắm giữ
- 防phòngbảo vệ
- 人nhânngười
- 之chichỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
- 心tâmtâm — tim, tâm trí, trí tuệ
- 不bấtkhông
- 可khả, khắccó thể, được phép
- 無vô, môphủ nhận, không, không có
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.