學華語Kaori Dict

害人之心不可有,防人之心不可無

giản thể: 害人之心不可有,防人之心不可无

hàirénzhīxīnyǒu,fángrénzhīxīn

ㄏㄞˋ ㄖㄣˊ ㄓ ㄒㄧㄣ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄧㄡˇ ㄈㄤˊ ㄖㄣˊ ㄓ ㄒㄧㄣ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄨˊ

HẠI NHÂN CHI TÂM BẤT KHẢ HỮU , PHÒNG NHÂN CHI TÂM BẤT KHẢ VÔ

  1. 1.không được có tâm hại người, nhưng không thể không đề phòng người hại mình (tục ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

害人之心不可有,防人之心不可無 nghĩa là gì? · Kaori Dict