察布查爾錫伯自治縣
giản thể: 察布查尔锡伯自治县
ChábùcháěrXībóZìzhìxiàn
[ㄔㄚˊ ㄅㄨˋ ㄔㄚˊ ㄦˇ ㄒㄧ ㄅㄛˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
SÁT BỐ TRA NHĨ TÍCH BÁ TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.Huyện tự trị dân tộc Tích Bá Qapqal , Châu tự trị dân tộc Kazakh - Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.