學華語Kaori Dict

giản thể:

shí

ㄕˊ

THỰC

  1. 1.thật
  2. 2.thực
  3. 3.thành thật
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.thật sự
  2. 5.rắn chắc
  3. 6.quả
  4. 7.hạt
  5. 8.chắc chắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他否認了事實。

    tā fǒurèn liǎoshì shí。

    Anh ấy phủ nhận sự thật

  • 2

    那部叫“鬼影實錄”的電影並沒那麼好。

    nà bù jiào “ guǐ yǐng shí lù ” de diànyǐng bìng méi nàme hǎo。

    Bộ phim gọi là 'Ghost Recon' không tốt đến thế

  • 3

    我忽略了事實。

    wǒ hūlüè liǎoshì shí。

    Tôi đã bỏ qua sự thật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

實 nghĩa là gì? · Kaori Dict