學華語Kaori Dict

寧左勿右

giản thể: 宁左勿右

nìngzuǒyòu

ㄋㄧㄥˋ ㄗㄨㄛˇ ㄨˋ ㄧㄡˋ

TRỮ TẢ VẬT HỮU

  1. 1.(về quan điểm chính trị) thà thiên tả hơn thiên hữu (thành ngữ trong Cách mạng Văn hóa)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (勿) – chớ, đừng: Tấm khăn (勹 bao) bị hai vạch gạch chéo như biển cấm — ĐỪNG động vào, VẬT cấm!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寧左勿右 nghĩa là gì? · Kaori Dict