- 1.ngồi đúng số ghế theo vé
- 2.(ví von) đặt (sự vật hoặc người) vào đúng chỗ
- 3.cho rằng một lời bình chung là công kích cá nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.