學華語Kaori Dict

對號入座

giản thể: 对号入座

duìhàozuò

ㄉㄨㄟˋ ㄏㄠˋ ㄖㄨˋ ㄗㄨㄛˋ

ĐỐI HIỆU NHẬP TOẠ

  1. 1.ngồi đúng số ghế theo vé
  2. 2.(ví von) đặt (sự vật hoặc người) vào đúng chỗ
  3. 3.cho rằng một lời bình chung là công kích cá nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对号入座 nghĩa là gì? · Kaori Dict