小時了了,大未必佳
giản thể: 小时了了,大未必佳
xiǎoshíliǎoliǎo,dàwèibìjiā
[ㄒㄧㄠˇ ㄕˊ ㄌㄧㄠˇ ㄌㄧㄠˇ ㄉㄚˋ ㄨㄟˋ ㄅㄧˋ ㄐㄧㄚ]
TIỂU THỜI LIỄU LIỄU , ĐẠI VỊ TẤT GIAI
- 1.nhỏ mà thông minh, lớn chưa chắc đã thành công (tục ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.