學華語Kaori Dict

小隱隱於野,大隱隱於市

giản thể: 小隐隐于野,大隐隐于市

xiǎoyǐnyǐn,yǐnyǐnshì

ㄒㄧㄠˇ ㄧㄣˇ ㄧㄣˇ ㄩˊ ㄧㄝˇ ㄉㄚˋ ㄧㄣˇ ㄧㄣˇ ㄩˊ ㄕˋ

TIỂU ẨN ẨN VU DÃ , ĐẠI ẨN ẨN VU THỊ

  1. 1.ẩn dật nhỏ sống ẩn mình nơi hoang dã; ẩn sĩ chân chính chọn thành phố (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小隐隐于野,大隐隐于市 nghĩa là gì? · Kaori Dict