小隱隱於野,大隱隱於市
giản thể: 小隐隐于野,大隐隐于市
xiǎoyǐnyǐnyúyě,dàyǐnyǐnyúshì
[ㄒㄧㄠˇ ㄧㄣˇ ㄧㄣˇ ㄩˊ ㄧㄝˇ ㄉㄚˋ ㄧㄣˇ ㄧㄣˇ ㄩˊ ㄕˋ]
TIỂU ẨN ẨN VU DÃ , ĐẠI ẨN ẨN VU THỊ
- 1.ẩn dật nhỏ sống ẩn mình nơi hoang dã; ẩn sĩ chân chính chọn thành phố (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.