學華語Kaori Dict

小鳥依人

giản thể: 小鸟依人

xiǎoniǎorén

ㄒㄧㄠˇ ㄋㄧㄠˇ ㄧ ㄖㄣˊ

TIỂU ĐIỂU Y NHÂN

  1. 1.nghĩa đen: như chim nhỏ dựa vào người (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: đáng yêu và trông có vẻ yếu đuối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小鸟依人 nghĩa là gì? · Kaori Dict