學華語Kaori Dict

尤利婭·季莫申科

giản thể: 尤利娅·季莫申科

Yóu·shēn

ㄧㄡˊ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ ㄐㄧˋ ㄇㄛˋ ㄕㄣ ㄎㄜ

VƯU LỢI Á · QUÝ MẠC THÂN KHOA

  1. 1.Yulia Tymoshenko (1960-), chính trị gia Ukraina

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • VƯU (尤) – càng/đặc biệt: Người khập khiễng (尢) mà vẫn cõng thêm một chấm (丶) nặng — nỗ lực ấy ĐẶC BIỆT hơn người, càng đáng nể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尤利婭·季莫申科 nghĩa là gì? · Kaori Dict