尺有所短,寸有所長
giản thể: 尺有所短,寸有所长
chǐyǒusuǒduǎn,cùnyǒusuǒcháng
[ㄔˇ ㄧㄡˇ ㄙㄨㄛˇ ㄉㄨㄢˇ ㄘㄨㄣˋ ㄧㄡˇ ㄙㄨㄛˇ ㄔㄤˊ]
THƯỚC HỮU SỞ ĐOẢN , THỐN HỮU SỞ TRƯỜNG
- 1.nghĩa đen: có việc một thước có thể quá ngắn, việc khác một tấc là đủ (tục ngữ)
- 2.nghĩa bóng: ai cũng có điểm mạnh và điểm yếu
- 3.mọi thứ đều có ưu và nhược điểm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.