學華語Kaori Dict

尺有所短,寸有所長

giản thể: 尺有所短,寸有所长

chǐyǒusuǒduǎn,cùnyǒusuǒcháng

ㄔˇ ㄧㄡˇ ㄙㄨㄛˇ ㄉㄨㄢˇ ㄘㄨㄣˋ ㄧㄡˇ ㄙㄨㄛˇ ㄔㄤˊ

THƯỚC HỮU SỞ ĐOẢN , THỐN HỮU SỞ TRƯỜNG

  1. 1.nghĩa đen: có việc một thước có thể quá ngắn, việc khác một tấc là đủ (tục ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: ai cũng có điểm mạnh và điểm yếu
  3. 3.mọi thứ đều có ưu và nhược điểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尺有所短,寸有所长 nghĩa là gì? · Kaori Dict