學華語Kaori Dict

屁股決定腦袋

giản thể: 屁股决定脑袋

gujuédìngnǎodai

ㄆㄧˋ ㄍㄨ˙ ㄐㄩㄝˊ ㄉㄧㄥˋ ㄋㄠˇ ㄉㄞ˙

THÍ CỔ QUYẾT ĐỊNH NÃO ĐẠI

  1. 1.nghĩa đen: mông quyết định cái đầu (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: lập trường của một người phụ thuộc vào nơi họ ngồi
  3. 3.quan điểm của một người được định hình bởi hoàn cảnh của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!
  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屁股决定脑袋 nghĩa là gì? · Kaori Dict