屋漏偏逢連夜雨
giản thể: 屋漏偏逢连夜雨
wūlòupiānféngliányèyǔ
[ㄨ ㄌㄡˋ ㄆㄧㄢ ㄈㄥˊ ㄌㄧㄢˊ ㄧㄝˋ ㄩˇ]
ỐC LẬU THIÊN PHÙNG LIÊN DẠ VŨ
- 1.họa vô đơn chí (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
屋漏偏逢連夜雨。
wūlòupiānféngliányèyǔ。
Nhà rò rỉ lại gặp mưa lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.