工欲善其事,必先利其器
gōngyùshànqíshì,bìxiānlìqíqì
[ㄍㄨㄥ ㄩˋ ㄕㄢˋ ㄑㄧˊ ㄕˋ ㄅㄧˋ ㄒㄧㄢ ㄌㄧˋ ㄑㄧˊ ㄑㄧˋ]
CÔNG DỤC THIỆN KỲ SỰ , TẤT TIÊN LỢI KỲ KHÍ
- 1.Làm việc giỏi cần có công cụ tốt (thành ngữ). Công cụ tốt là điều kiện tiên quyết để thực hiện thành công một công việc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 工cônglao động, công việc
- 欲dụcmuốn, mong muốn, khao khát
- 善thiệntốt
- 其kỳ, kìcủa anh ấy, của cô ấy, của nó, của họ
- 事sựviệc, chuyện, công việc
- 必tấtbất — chắc chắn, nhất định
- 先tiênđầu tiên, trước đây, trước đó
- 利lợilợi ích, ưu điểm, lợi nhuận, công đức
- 其kỳ, kìcủa anh ấy, của cô ấy, của nó, của họ
- 器khídụng cụ, vật chứa
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.