學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
左鄰右舍
左鄰右舍
giản thể:
左邻右舍
zuǒ
lín
yòu
shè
[ㄗㄨㄛˇ ㄌㄧㄣˊ ㄧㄡˋ ㄕㄜˋ]
TẢ LÂN HỮU XÁ
TOCFL 7
1.
hàng xóm
2.
hàng xóm bên cạnh
3.
đơn vị công tác liên quan
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
đồng nghiệp làm công việc liên quan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
左
zuǒ
trái
右
yòu
(hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải
右邊
yòubian
bên phải
左右
zuǒyòu
trái phải
左邊
zuǒbian
bên trái
宿舍
sùshè
ký túc xá
鄰居
línjū
hàng xóm
捨不得
shěbude
không nỡ làm gì
逐字解
Từng chữ trong từ
左
tả
trái
鄰
lân
người hàng xóm
右
hữu
phía phải
舍
xả, xá
nhà ở, nơi ở
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
左邻右舍 nghĩa là gì? · Kaori Dict