學華語Kaori Dict

左鄰右舍

giản thể: 左邻右舍

zuǒlínyòushè

ㄗㄨㄛˇ ㄌㄧㄣˊ ㄧㄡˋ ㄕㄜˋ

TẢ LÂN HỮU XÁ

TOCFL 7
  1. 1.hàng xóm
  2. 2.hàng xóm bên cạnh
  3. 3.đơn vị công tác liên quan
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đồng nghiệp làm công việc liên quan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左邻右舍 nghĩa là gì? · Kaori Dict