學華語Kaori Dict

巴坦群島

giản thể: 巴坦群岛

tǎnQúndǎo

ㄅㄚ ㄊㄢˇ ㄑㄩㄣˊ ㄉㄠˇ

BA THẢN QUẦN ĐẢO

  1. 1.quần đảo Batan ở eo biển Bashi giữa Đài Loan và Philippines

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴坦群岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict