學華語Kaori Dict

巴斯克語

giản thể: 巴斯克语

ㄅㄚ ㄙ ㄎㄜˋ ㄩˇ

BA TƯ KHẮC NGỮ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我說巴斯克語。

    wǒ shuō Bāsīkèyǔ。

    Tôi nói tiếng Basque.

  • 2

    我正在學習巴斯克語。

    wǒ zhèngzài xuéxí Bāsīkèyǔ。

    Tôi đang học tiếng Basque

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴斯克語 nghĩa là gì? · Kaori Dict