例句Câu ví dụ
- 1
我說巴斯克語。
wǒ shuō Bāsīkèyǔ。
Tôi nói tiếng Basque.
- 2
我正在學習巴斯克語。
wǒ zhèngzài xuéxí Bāsīkèyǔ。
Tôi đang học tiếng Basque
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
