市立
shìlì
[ㄕˋ ㄌㄧˋ]
THỊ LẬP
- 1.thuộc thành phố
- 2.thành phố
- 3.quản lý bởi thành phố

例句Câu ví dụ
- 1
他在一間很大的市立醫院工作。
tā zài yī jiān hěn dà de shìlì yīyuàn gōngzuò。
Anh ấy làm việc tại một bệnh viện thành phố lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.