學華語Kaori Dict

布拉提斯拉瓦

ㄅㄨˋ ㄌㄚ ㄊㄧˊ ㄙ ㄌㄚ ㄨㄚˇ

BỐ LẠP ĐỀ TƯ LẠP NGOÃ

  1. 1.Bratislava, thủ đô của Slovakia (phiên âm Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡布拉提斯拉瓦。

    wǒ xǐhuan Bùlātísīlāwǎ。

    Tôi thích Bratislava

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布拉提斯拉瓦 nghĩa là gì? · Kaori Dict