布拉提斯拉瓦
Bùlātísīlāwǎ
[ㄅㄨˋ ㄌㄚ ㄊㄧˊ ㄙ ㄌㄚ ㄨㄚˇ]
BỐ LẠP ĐỀ TƯ LẠP NGOÃ
- 1.Bratislava, thủ đô của Slovakia (phiên âm Đài Loan)

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡布拉提斯拉瓦。
wǒ xǐhuan Bùlātísīlāwǎ。
Tôi thích Bratislava
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.