學華語Kaori Dict

布氏桿菌病

giản thể: 布氏杆菌病

shìgǎnjūnbìng

ㄅㄨˋ ㄕˋ ㄍㄢˇ ㄐㄩㄣ ㄅㄧㄥˋ

BỐ THỊ CAN KHUẨN BỆNH

  1. 1.bệnh nhiễm khuẩn Brucella (sốt làn sóng hoặc sốt Địa Trung Hải)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布氏桿菌病 nghĩa là gì? · Kaori Dict