學華語Kaori Dict

布魯克海文實驗室

giản thể: 布鲁克海文实验室

hǎiwénShíyànshì

ㄅㄨˋ ㄌㄨˇ ㄎㄜˋ ㄏㄞˇ ㄨㄣˊ ㄕˊ ㄧㄢˋ ㄕˋ

BỐ LỖ KHẮC HẢI VĂN THỰC NGHIỆM THẤT

  1. 1.Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布鲁克海文实验室 nghĩa là gì? · Kaori Dict