帕金森氏症
pàjīnsēnshìzhèng
[ㄆㄚˋ ㄐㄧㄣ ㄙㄣ ㄕˋ ㄓㄥˋ]
PHÁCH KIM SÂM THỊ CHỨNG
- 1.帕金森氏症 — Parkinson's disease

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.