學華語Kaori Dict

帖木兒大汗

giản thể: 帖木儿大汗

Tiēérhán

ㄊㄧㄝ ㄇㄨˋ ㄦˊ ㄉㄚˋ ㄏㄢˊ

THIẾP MỘC NHÂN ĐẠI HÃN

  1. 1.Timur hoặc Tamerlane (1336-1405), hoàng đế và nhà chinh phạt Mông Cổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帖木儿大汗 nghĩa là gì? · Kaori Dict