- 1.thắt lưng; dải; ruy băng; dây đeo; đai
- 2.(khẩu ngữ) băng âm thanh hoặc video
- 3.sò điệp Farrer (Chlamys farreri)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sò mai (Atrina pectinata)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.