- 1.được khen ngợi rộng rãi; được đón nhận tốt

例句Câu ví dụ
- 1
她的新小說廣受好評。
tā de xīn xiǎoshuō guǎngshòuhǎopíng。
Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy được đánh giá cao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.