學華語Kaori Dict

廣受好評

giản thể: 广受好评

guǎngshòuhǎopíng

ㄍㄨㄤˇ ㄕㄡˋ ㄏㄠˇ ㄆㄧㄥˊ

NGHIỄM THỌ HẢO BÌNH

  1. 1.được khen ngợi rộng rãi; được đón nhận tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的新小說廣受好評。

    tā de xīn xiǎoshuō guǎngshòuhǎopíng。

    Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy được đánh giá cao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

广受好评 nghĩa là gì? · Kaori Dict