- 1.phần mềm ứng dụng

例句Câu ví dụ
- 1
我來幫你把應用軟件乾脆統統調掉。
wǒ lái bāng nǐ bǎ yìngyòngruǎnjiàn gāncuì tǒngtǒng diào diào。
Tôi sẽ giúp bạn tắt hết các phần mềm ứng dụng đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.