例句Câu ví dụ
- 1
這是老式的電話。
zhè shì lǎo shì de diàn huà
Đây là một chiếc điện thoại kiểu cũ
- 2
有其他樣式嗎?
yǒu qítā yàngshì ma?
Có kiểu dáng khác không?
- 3
你會參加這個儀式嗎?
nǐ huì cānjiā zhège yíshì ma ?
Anh có tham gia vào nghi lễ này không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
