學華語Kaori Dict

shì

ㄕˋ

THỨC

HSK 5N
  1. 1.loại
  2. 2.hình thức
  3. 3.mẫu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phong cách

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是老式的電話。

    zhè shì lǎo shì de diàn huà

    Đây là một chiếc điện thoại kiểu cũ

  • 2

    有其他樣式嗎?

    yǒu qítā yàngshì ma?

    Có kiểu dáng khác không?

  • 3

    你會參加這個儀式嗎?

    nǐ huì cānjiā zhège yíshì ma ?

    Anh có tham gia vào nghi lễ này không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

式 nghĩa là gì? · Kaori Dict