- 1.nghĩa đen: phủi bụi mũ của ai đó (thành ngữ); ăn mừng khi được bổ nhiệm
- 2.chúc mừng và ăn mừng (thăng chức, tốt nghiệp, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.