學華語Kaori Dict

cǎi

ㄘㄞˇ

THÁI

  1. 1.màu sắc (tươi sáng)
  2. 2.đa dạng
  3. 3.vỗ tay
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tán thưởng
  2. 5.giải thưởng xổ số

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們來掛聖誕彩燈吧。

    wǒmen lái guà Shèngdàn cǎi dēng ba。

    Cứ cùng nhau treo đèn giáng sinh đi。

  • 2

    天上飄過一片彩雲。

    tiānshàng piāo guò yī piàn cǎiyún。

    Trên trời bay qua một đám mây màu sắc

  • 3

    如果我中了彩劵,就一輩子衣食無憂了。

    rúguǒ wǒ zhōng le cǎi quàn, jiù yībèizi yīshíwúyōu le。

    Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ sống một đời không lo ăn tiêu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彩 nghĩa là gì? · Kaori Dict