學華語Kaori Dict

往臉上抹黑

giản thể: 往脸上抹黑

wǎngliǎnshànghēi

ㄨㄤˇ ㄌㄧㄢˇ ㄕㄤˋ ㄇㄛˇ ㄏㄟ

VÃNG KIỂM THƯỢNG MẠT HẮC

  1. 1.mang lại xấu hổ
  2. 2.bôi nhọ
  3. 3.làm ô danh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

往臉上抹黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict