學華語Kaori Dict

循環論證

giản thể: 循环论证

xúnhuánlùnzhèng

ㄒㄩㄣˊ ㄏㄨㄢˊ ㄌㄨㄣˋ ㄓㄥˋ

TUẦN HOÀN LUẬN CHỨNG

  1. 1.lập luận vòng vo
  2. 2.lỗi logic ngụy biện kết luận
  3. 3.hạn từ Latin: petitio principii

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

循环论证 nghĩa là gì? · Kaori Dict