學華語Kaori Dict

德雷福斯案件

léiànjiàn

ㄉㄜˊ ㄌㄟˊ ㄈㄨˊ ㄙ ㄢˋ ㄐㄧㄢˋ

ĐỨC LÔI PHÚC TƯ ÁN KIỆN

  1. 1.Vụ án Dreyfus 1894-1906, vụ bê bối chính trị tai tiếng ở Pháp liên quan đến chủ nghĩa bài Do Thái và sai lầm pháp lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德雷福斯案件 nghĩa là gì? · Kaori Dict