學華語Kaori Dict

心臟搭橋手術

giản thể: 心脏搭桥手术

xīnzàngqiáoshǒushù

ㄒㄧㄣ ㄗㄤˋ ㄉㄚ ㄑㄧㄠˊ ㄕㄡˇ ㄕㄨˋ

TÂM TẠNG ĐÁP KIỀU THỦ THUẬT

  1. 1.phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心脏搭桥手术 nghĩa là gì? · Kaori Dict