學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
忍者神龜
忍者神龜
giản thể:
忍者神龟
Rěn
zhě
Shén
guī
[ㄖㄣˇ ㄓㄜˇ ㄕㄣˊ ㄍㄨㄟ]
NHẪN GIẢ THẦN QUY
1.
Teenage Mutant Ninja Turtles, loạt truyện tranh Mỹ, xuất hiện đầu tiên năm 1984, cũng có phim, trò chơi điện tử, v.v.
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
或者
huòzhě
hoặc
精神
jīngshén
tinh thần
作者
zuòzhě
tác giả; nhà văn
讀者
dúzhě
độc giả
記者
jìzhě
phóng viên; nhà báo
神話
shénhuà
truyền thuyết
神
shén
thần; thánh
學者
xuézhě
học giả
逐字解
Từng chữ trong từ
忍
nhẫn
chịu đựng
者
giả
điều đó
神
thần
thần, tinh thần, sinh vật siêu nhiên
龜
quy, quân, khưu
rùa, rụa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
忍者神龟 nghĩa là gì? · Kaori Dict